越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“xe 2 bánh phân khối nhỏ” (1)
xe 2 bánh phân khối nhỏ

英语
名small size motorcycle
相关词“xe 2 bánh phân khối nhỏ” (0)
未找到相关词。
短语“xe 2 bánh phân khối nhỏ” (0)
未找到短语。
